越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xe đặc thù cỡ lớn” (1)
xe đặc thù cỡ lớn

英语
名large special vehicle
相关词“xe đặc thù cỡ lớn” (0)
未找到相关词。
短语“xe đặc thù cỡ lớn” (0)
未找到短语。
